| Huấn luyện viên | |
|---|---|
| Ngày thành lập | 1945 |
| Khu vực | |
| Sân vận động | Subotica City Stadiu |
| Sức chứa Sân vận động |
| Name | Pos. | Num. | Value |
|---|---|---|---|
Djordje Tutoric |
Tiền đạo | ||
Muhamed Besic |
Lưng | 5 | 40 |
Stefan Tomovic |
Vòng eo trước | 70 | 80 |
Boris Sekulic |
Hậu vệ phải | 2 | 20 |
Lincoln Correa dos Santos |
Trung tâm | 9 | 35 |
Nemanja Milunovic |
Trung vệ | 19 | 5 |
Yohan Bilingi |
Hậu vệ phải | 28 | 70 |
Nikola Kuveljic |
Lưng | 33 | 50 |
Kwaku Bonsu Osei |
Cánh phải | 20 | 20 |
Leonardo Antonio |
Trung vệ | 27 | 20 |
Nemanja Krsmanovic |
Hậu vệ trái | 49 | 15 |
Luka Subotic |
Trung vệ | 15 | 65 |
Eldar Mehmedovic |
Vòng eo trước | 44 | 10 |
Dario Pavkovic |
Trung tâm | 90 | 10 |
Aleksandar Vulic |
Trang chủ | 1 | 100 |
Vladimir Vitorovic |
Hậu vệ trái | 3 | 40 |
Ilija Babic |
Trung tâm | 21 | 70 |
Nikola Tasic |
Vòng eo trước | 50 | 20 |
Uros Cejic |
Cánh phải | 22 | 25 |
Stefan Stojanovic |
Cánh phải | 7 | 20 |
Veljko Jocic |
Vòng eo trước | 14 | 50 |
Ebuka |
Tiền vệ | 6 | |
Danijel Kolaric |
Trung vệ | 16 | 50 |
Marin Dulic |
Trang chủ | 12 | 10 |
Dimitrije Mini? |
Trang chủ | 23 | |
Nikola Grujic |
Trang chủ | 45 | 5 |
Brian Ramirez |
Trung tâm trái | 99 | 15 |
Shama Abdul |
Trung vệ | 25 | |
Andjelko Pavlovic |
Cánh phải | 11 | 10 |
Francis Nwokeabia |
Trung vệ | 5 | |
Aleksa Trajkovic |
Vòng eo trước | 17 | |
Ezekiel Ruben |
Hậu vệ phải | 66 | |
Strahinja Vasilic |
Trung vệ | 24 | |
Uro? ?eji? |
Tiền vệ |