| Huấn luyện viên | |
|---|---|
| Ngày thành lập | |
| Khu vực | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa Sân vận động |
| League | Home | Score | Away | Status | Result |
|---|---|---|---|---|---|
|
LNLW
2025-12-13 22:00
|
Ravia Angels FC (W)
|
0:7 |
Shaita Angels FC (W)
|
Kết thúc | Âm |
|
LNLW
2025-12-04 22:00
|
Ravia Angels FC (W)
|
1:2 |
Earth Angels FC (W)
|
Kết thúc | Âm |
|
LNLW
2025-11-30 19:00
|
Bushrod Queens (W)
|
2:0 |
Ravia Angels FC (W)
|
Kết thúc | Âm |
|
LNLW
2025-11-23 18:30
|
Ravia Angels FC (W)
|
1:5 |
Senior Female Pro (W)
|
Kết thúc | Âm |
|
LNLW
2025-11-16 00:00
|
World Girls FC (W)
|
2:1 |
Ravia Angels FC (W)
|
Kết thúc | Âm |
|
LNLW
2025-11-09 19:00
|
Real Muja FC (W)
|
1:5 |
Ravia Angels FC (W)
|
Kết thúc | Thắng |
|
LNLW
2024-11-27 00:00
|
Ravia Angels FC (W)
|
2:1 |
World Girls FC (W)
|
Kết thúc | Thắng |
|
LNLW
2024-04-12 20:00
|
Ravia Angels FC (W)
|
3:1 |
Ambassador FC (W)
|
Kết thúc | Thắng |
|
LNLW
2024-02-10 19:00
|
Real Muja FC (W)
|
0:3 |
Ravia Angels FC (W)
|
Kết thúc | Thắng |
|
LNLW
2024-02-02 23:30
|
Ravia Angels FC (W)
|
3:3 |
Shaita Angels FC (W)
|
Kết thúc | Phẳng |
|
LNLW
2024-01-27 19:00
|
Ravia Angels FC (W)
|
4:0 |
Just FC (W)
|
Kết thúc | Thắng |
|
LNLW
2023-10-28 20:30
|
Ravia Angels FC (W)
|
1:2 |
Earth Angels FC (W)
|
Kết thúc | Âm |